Jairzinho
42
4
5

Jairzinho

RW 125

7

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 25/12/1944

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

173cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
44

SW
94

RB
100

CB
94

LB
100

LWB
104

RWB
104

CDM
99

LM
121

CM
113

RM
121

CAM
120

CF
122

LW
122

RW
122

ST
122

Tốc độ
130
Sút
123
Chuyền bóng
116
Rê bóng
130
Phòng thủ
84
Thể chất
114
Tốc độ 130
Tăng tốc 130
Dứt điểm 127
Lực sút 124
Sút xa 117
Chọn vị trí 130
Vô lê 121
Penalty 115
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 125
Chuyền dài 110
Đá phạt 118
Sút xoáy 119
Rê bóng 133
Giữ bóng 125
Khéo léo 133
Thăng bằng 133
Phản ứng 124
Kèm người 78
Lấy bóng 82
Cắt bóng 81
Đánh đầu 125
Xoạc bóng 74
Sức mạnh 114
Thể lực 122
Quyết đoán 105
Nhảy 120
Bình tĩnh 133
TM đổ người 38
TM bắt bóng 38
TM phát bóng 36
TM phản xạ 40
TM chọn vị trí 37
Chỉ số tổng: 3567
Tăng tốc 130
Tốc độ 133
Khéo léo 133
Rê bóng 133
Giữ bóng 125
Tạt bóng 125
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 127
Sút xa 117
Chọn vị trí 130
Tầm nhìn 113
Phản ứng 124
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ

Các mùa giải khác của Jairzinho

Sự nghiệp CLB
1981 - 1982: Botafogo
1980 - 1981: Jorge Wilstermann
1979 - 1980: Fast Clube
1978 - 1979: Noroeste
1977 - 1978: Portuguesa FC
1976 - 1977: Cruzeiro
1974 - 1976: Olympique de Marseille
1959 - 1974: Botafogo