J. Riise
28
5
2

John Arne Riise

LB 115

6

Danh tiếng: Ngôi sao
Football Association Champions

Ngày sinh: 24/09/1980

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

188cm 77kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
109

RB
112

CB
109

LB
112

LWB
112

RWB
112

CDM
110

LM
111

CM
110

RM
111

CAM
110

CF
111

LW
111

RW
111

ST
111

Tốc độ
116
Sút
115
Chuyền bóng
114
Rê bóng
113
Phòng thủ
112
Thể chất
116
Tốc độ 117
Tăng tốc 116
Dứt điểm 112
Lực sút 122
Sút xa 119
Chọn vị trí 116
Vô lê 113
Penalty 103
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 119
Chuyền dài 110
Đá phạt 117
Sút xoáy 116
Rê bóng 113
Giữ bóng 115
Khéo léo 109
Thăng bằng 110
Phản ứng 116
Kèm người 111
Lấy bóng 114
Cắt bóng 112
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 116
Sức mạnh 116
Thể lực 120
Quyết đoán 114
Nhảy 104
Bình tĩnh 114
TM đổ người 22
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 22
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 3397
Thể lực 120
Tăng tốc 116
Tốc độ 119
Xoạc bóng 116
Giữ bóng 115
Kèm người 111
Lấy bóng 114
Tạt bóng 119
Chuyền ngắn 115
Đánh đầu 106
Cắt bóng 112
Phản ứng 116
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc thì thể lực của cầu thủ sẽ tiêu hao ít hơn.
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Ném biên xa
Ném biên xa Có thể ném biên xa

Các mùa giải khác của J. Riise

Sự nghiệp CLB
2017 - 2018: SK Rolon
2016 - 2016: Chennaiyin FC
2016 - 2016: Aalesunds FK
2015 - 2016: Delhi Dynamos FC
2014 - 2015: APOEL Nicosia FC
2011 - 2014: Fulham
2008 - 2011: Roma
2001 - 2008: Liverpool
1999 - 2001: AS Monaco
1997 - 1999: Aalesunds FK