J. Riise
22
5
2

John Arne Riise

LB 99
LM 97

6

Danh tiếng: Ngôi sao
19 World Legend

Ngày sinh: 24/09/1980

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

188cm 77kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
94

RB
96

CB
94

LB
96

LWB
96

RWB
96

CDM
94

LM
94

CM
93

RM
94

CAM
93

CF
93

LW
93

RW
93

ST
94

Tốc độ
102
Sút
96
Chuyền bóng
97
Rê bóng
95
Phòng thủ
98
Thể chất
99
Tốc độ 102
Tăng tốc 102
Dứt điểm 89
Lực sút 108
Sút xa 104
Chọn vị trí 98
Vô lê 96
Penalty 96
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 100
Chuyền dài 97
Đá phạt 104
Sút xoáy 98
Rê bóng 97
Giữ bóng 95
Khéo léo 88
Thăng bằng 93
Phản ứng 97
Kèm người 97
Lấy bóng 98
Cắt bóng 100
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 100
Sức mạnh 100
Thể lực 103
Quyết đoán 94
Nhảy 89
Bình tĩnh 96
TM đổ người 22
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 19
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 2925
Thể lực 103
Tăng tốc 102
Tốc độ 105
Xoạc bóng 100
Giữ bóng 95
Kèm người 97
Lấy bóng 98
Tạt bóng 100
Chuyền ngắn 97
Đánh đầu 96
Cắt bóng 100
Phản ứng 97
Thể lực 103
Tăng tốc 102
Tốc độ 105
Rê bóng 98
Giữ bóng 95
Tạt bóng 100
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 89
Chuyền dài 97
Chọn vị trí 98
Tầm nhìn 93
Phản ứng 97
Ném biên rất xa
Ném biên rất xa Có thể thực hiện pha ném biên bóng đi rất xa
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tránh sai chân thuận
Tránh sai chân thuận Tránh sai chân thuận

Các mùa giải khác của J. Riise

Sự nghiệp CLB
2017 - 2017: SK Rolon
2016 - 2016: Chennaiyin FC
2016 - 2016: Aalesunds FK
2015 - 2016: Delhi Dynamos FC
2014 - 2015: APOEL Nicosia FC
2011 - 2014: Fulham
2008 - 2011: Roma
2001 - 2008: Liverpool
1998 - 2001: AS Monaco
1996 - 1998: Aalesunds FK