Lamine Yamal
22
5
3

Lamine Yamal

RM 102
RW 102

10

Danh tiếng: Huyền thoại
FC Barcelona

Ngày sinh: 13/07/2007

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

180cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
55

RB
70

CB
55

LB
70

LWB
76

RWB
76

CDM
71

LM
99

CM
92

RM
99

CAM
99

CF
98

LW
99

RW
99

ST
91

Tốc độ
100
Sút
96
Chuyền bóng
101
Rê bóng
105
Phòng thủ
44
Thể chất
71
Tốc độ 98
Tăng tốc 103
Dứt điểm 98
Lực sút 98
Sút xa 97
Chọn vị trí 103
Vô lê 82
Penalty 86
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 104
Chuyền dài 99
Đá phạt 82
Sút xoáy 102
Rê bóng 106
Giữ bóng 105
Khéo léo 107
Thăng bằng 97
Phản ứng 103
Kèm người 45
Lấy bóng 42
Cắt bóng 41
Đánh đầu 54
Xoạc bóng 49
Sức mạnh 65
Thể lực 89
Quyết đoán 65
Nhảy 76
Bình tĩnh 99
TM đổ người 33
TM bắt bóng 36
TM phát bóng 31
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 33
Chỉ số tổng: 2665
Thể lực 89
Tăng tốc 103
Tốc độ 103
Rê bóng 108
Giữ bóng 105
Tạt bóng 104
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 98
Chuyền dài 99
Chọn vị trí 103
Tầm nhìn 103
Phản ứng 103
Tăng tốc 103
Tốc độ 103
Khéo léo 107
Rê bóng 108
Giữ bóng 105
Tạt bóng 104
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 98
Sút xa 97
Chọn vị trí 103
Tầm nhìn 103
Phản ứng 103
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Lamine Yamal

Sự nghiệp CLB
2023 - 2023: Barcelona B
2023: FC Barcelona