Lamine Yamal
32
5
3

Lamine Yamal

RM 126
RW 126

10

Danh tiếng: Huyền thoại
FC Barcelona

Ngày sinh: 13/07/2007

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

180cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
92

RB
101

CB
92

LB
101

LWB
106

RWB
106

CDM
102

LM
123

CM
117

RM
123

CAM
123

CF
122

LW
123

RW
123

ST
117

Tốc độ
128
Sút
120
Chuyền bóng
124
Rê bóng
129
Phòng thủ
82
Thể chất
111
Tốc độ 127
Tăng tốc 131
Dứt điểm 116
Lực sút 127
Sút xa 128
Chọn vị trí 125
Vô lê 113
Penalty 101
Chuyền ngắn 127
Tầm nhìn 130
Tạt bóng 128
Chuyền dài 111
Đá phạt 114
Sút xoáy 129
Rê bóng 132
Giữ bóng 124
Khéo léo 132
Thăng bằng 127
Phản ứng 128
Kèm người 80
Lấy bóng 87
Cắt bóng 73
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 104
Thể lực 124
Quyết đoán 118
Nhảy 103
Bình tĩnh 128
TM đổ người 24
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 22
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3466
Thể lực 124
Tăng tốc 131
Tốc độ 131
Rê bóng 132
Giữ bóng 124
Tạt bóng 128
Chuyền ngắn 127
Dứt điểm 116
Chuyền dài 111
Chọn vị trí 125
Tầm nhìn 130
Phản ứng 128
Tăng tốc 131
Tốc độ 131
Khéo léo 132
Rê bóng 132
Giữ bóng 124
Tạt bóng 128
Chuyền ngắn 127
Dứt điểm 116
Sút xa 128
Chọn vị trí 125
Tầm nhìn 130
Phản ứng 128
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Lamine Yamal

Sự nghiệp CLB
2023 - 2023: Barcelona B
2023: FC Barcelona