Lamine Yamal
30
5
3

Lamine Yamal

RW 122

19

Danh tiếng: Ngôi sao
FC Barcelona

Ngày sinh: 13/07/2007

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

180cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 44 - Chẵn 14

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
88

RB
98

CB
88

LB
98

LWB
102

RWB
102

CDM
98

LM
119

CM
112

RM
119

CAM
118

CF
118

LW
119

RW
119

ST
113

Tốc độ
124
Sút
116
Chuyền bóng
120
Rê bóng
125
Phòng thủ
79
Thể chất
106
Tốc độ 122
Tăng tốc 127
Dứt điểm 112
Lực sút 123
Sút xa 125
Chọn vị trí 122
Vô lê 111
Penalty 96
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 126
Tạt bóng 127
Chuyền dài 109
Đá phạt 111
Sút xoáy 126
Rê bóng 129
Giữ bóng 119
Khéo léo 128
Thăng bằng 125
Phản ứng 123
Kèm người 75
Lấy bóng 86
Cắt bóng 71
Đánh đầu 90
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 98
Thể lực 119
Quyết đoán 116
Nhảy 100
Bình tĩnh 125
TM đổ người 25
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 26
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3366
Tăng tốc 127
Tốc độ 127
Khéo léo 128
Rê bóng 128
Giữ bóng 119
Tạt bóng 127
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 112
Sút xa 125
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 126
Phản ứng 123
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Lamine Yamal

Sự nghiệp CLB
2023 - 2023: Barcelona B
2023: FC Barcelona