Lamine Yamal
11
5
3

Lamine Yamal

RM 80
RW 80

10

Danh tiếng: Huyền thoại
FC Barcelona

Ngày sinh: 13/07/2007

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

180cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
33

RB
48

CB
33

LB
48

LWB
54

RWB
54

CDM
49

LM
77

CM
70

RM
77

CAM
77

CF
76

LW
77

RW
77

ST
69

Tốc độ
78
Sút
74
Chuyền bóng
79
Rê bóng
83
Phòng thủ
22
Thể chất
49
Tốc độ 76
Tăng tốc 81
Dứt điểm 76
Lực sút 76
Sút xa 75
Chọn vị trí 81
Vô lê 60
Penalty 64
Chuyền ngắn 81
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 82
Chuyền dài 77
Đá phạt 60
Sút xoáy 80
Rê bóng 84
Giữ bóng 83
Khéo léo 85
Thăng bằng 75
Phản ứng 81
Kèm người 23
Lấy bóng 20
Cắt bóng 19
Đánh đầu 32
Xoạc bóng 27
Sức mạnh 43
Thể lực 67
Quyết đoán 43
Nhảy 54
Bình tĩnh 77
TM đổ người 11
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 9
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 1917
Thể lực 67
Tăng tốc 81
Tốc độ 81
Rê bóng 86
Giữ bóng 83
Tạt bóng 82
Chuyền ngắn 81
Dứt điểm 76
Chuyền dài 77
Chọn vị trí 81
Tầm nhìn 81
Phản ứng 81
Tăng tốc 81
Tốc độ 81
Khéo léo 85
Rê bóng 86
Giữ bóng 83
Tạt bóng 82
Chuyền ngắn 81
Dứt điểm 76
Sút xa 75
Chọn vị trí 81
Tầm nhìn 81
Phản ứng 81
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Lamine Yamal

Sự nghiệp CLB
2023 - 2023: Barcelona B
2023: FC Barcelona