M. Desailly
28
3
5

Marcel Desailly

CDM 114
CB 114

8

Danh tiếng: Siêu Sao
25 FCO Super Champions League

Ngày sinh: 07/09/1968

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

185cm 81kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
111

RB
108

CB
111

LB
108

LWB
106

RWB
106

CDM
111

LM
102

CM
107

RM
102

CAM
103

CF
101

LW
100

RW
100

ST
100

Tốc độ
110
Sút
90
Chuyền bóng
106
Rê bóng
106
Phòng thủ
114
Thể chất
116
Tốc độ 111
Tăng tốc 109
Dứt điểm 89
Lực sút 100
Sút xa 91
Chọn vị trí 98
Vô lê 71
Penalty 84
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 88
Chuyền dài 118
Đá phạt 85
Sút xoáy 90
Rê bóng 102
Giữ bóng 108
Khéo léo 111
Thăng bằng 118
Phản ứng 112
Kèm người 116
Lấy bóng 113
Cắt bóng 114
Đánh đầu 119
Xoạc bóng 114
Sức mạnh 117
Thể lực 116
Quyết đoán 116
Nhảy 117
Bình tĩnh 112
TM đổ người 23
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 25
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3179
Sức mạnh 117
Thể lực 116
Xoạc bóng 114
Giữ bóng 108
Kèm người 116
Lấy bóng 113
Chuyền ngắn 115
Chuyền dài 118
Cắt bóng 114
Tầm nhìn 110
Phản ứng 112
Quyết đoán 116
Sức mạnh 117
Tốc độ 113
Nhảy 117
Xoạc bóng 114
Giữ bóng 108
Kèm người 116
Lấy bóng 113
Chuyền ngắn 115
Đánh đầu 119
Cắt bóng 114
Phản ứng 112
Quyết đoán 116
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Desailly

Sự nghiệp CLB
2005 - 2005: Qatar SC
2004 - 2005: Al Gharafa SC
1998 - 2004: Chelsea
1993 - 1998: Milano FC
1992 - 1993: Olympique de Marseille
1986 - 1992: FC Nantes