Matheus Cunha
19
4
5

Matheus Cunha

CAM 99
LW 99
ST 98

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Manchester United

Ngày sinh: 27/05/1999

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

183cm 76kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 42 - Chẵn 02

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
72

RB
76

CB
72

LB
76

LWB
80

RWB
80

CDM
79

LM
94

CM
90

RM
94

CAM
94

CF
95

LW
94

RW
94

ST
93

Tốc độ
92
Sút
100
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
64
Thể chất
91
Tốc độ 92
Tăng tốc 94
Dứt điểm 100
Lực sút 102
Sút xa 103
Chọn vị trí 96
Vô lê 94
Penalty 92
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 95
Chuyền dài 91
Đá phạt 87
Sút xoáy 98
Rê bóng 100
Giữ bóng 102
Khéo léo 92
Thăng bằng 90
Phản ứng 97
Kèm người 63
Lấy bóng 61
Cắt bóng 62
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 59
Sức mạnh 89
Thể lực 97
Quyết đoán 89
Nhảy 95
Bình tĩnh 98
TM đổ người 32
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 36
TM phản xạ 34
TM chọn vị trí 36
Chỉ số tổng: 2786
Tăng tốc 94
Tốc độ 95
Khéo léo 92
Rê bóng 102
Giữ bóng 102
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 100
Chuyền dài 91
Sút xa 103
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 97
Phản ứng 97
Tăng tốc 94
Tốc độ 95
Khéo léo 92
Rê bóng 102
Giữ bóng 102
Tạt bóng 95
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 100
Sút xa 103
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 97
Phản ứng 97
Sức mạnh 89
Tăng tốc 94
Tốc độ 95
Rê bóng 102
Giữ bóng 102
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 100
Lực sút 102
Đánh đầu 85
Sút xa 103
Vô lê 94
Chọn vị trí 96
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của Matheus Cunha

Sự nghiệp CLB
2025: Manchester United
2023 - 2025: Wolverhampton Wanderers
2023 - 2023: Wolverhampton Wanderers (Cho mượn)
2021 - 2022: Atlético de Madrid
2020 - 2021: Hertha BSC
2018 - 2020: RB Leipzig
2017 - 2018: FC Sion