M. Carrick
14
3
5

Michael Carrick

CM 80

16

Danh tiếng: Ngôi sao
NHD

Ngày sinh: 28/07/1981

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

188cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
68

RB
70

CB
68

LB
70

LWB
72

RWB
72

CDM
74

LM
73

CM
77

RM
73

CAM
74

CF
72

LW
71

RW
71

ST
69

Tốc độ
64
Sút
67
Chuyền bóng
80
Rê bóng
76
Phòng thủ
69
Thể chất
71
Tốc độ 68
Tăng tốc 61
Dứt điểm 62
Lực sút 78
Sút xa 67
Chọn vị trí 75
Vô lê 70
Penalty 64
Chuyền ngắn 85
Tầm nhìn 84
Tạt bóng 73
Chuyền dài 83
Đá phạt 66
Sút xoáy 69
Rê bóng 74
Giữ bóng 84
Khéo léo 65
Thăng bằng 64
Phản ứng 84
Kèm người 65
Lấy bóng 73
Cắt bóng 78
Đánh đầu 63
Xoạc bóng 66
Sức mạnh 70
Thể lực 79
Quyết đoán 68
Nhảy 70
Bình tĩnh 82
TM đổ người 16
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 14
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2165
Thể lực 79
Rê bóng 79
Giữ bóng 84
Lấy bóng 73
Chuyền ngắn 85
Dứt điểm 62
Chuyền dài 83
Sút xa 67
Cắt bóng 78
Chọn vị trí 75
Tầm nhìn 84
Phản ứng 84
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Carrick

Sự nghiệp CLB
2006 - 2018: Manchester United
2004 - 2006: Tottenham Hotspur
1999 - 2004: West Ham United