M. Carrick
7
3
5

Michael Carrick

CDM 72

16

Danh tiếng: Ngôi sao
Manchester United

Ngày sinh: 28/07/1981

Tấn công: Thấp
Phòng thủ: Trung bình

188cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
65

RB
63

CB
65

LB
63

LWB
64

RWB
64

CDM
69

LM
63

CM
70

RM
63

CAM
66

CF
63

LW
62

RW
62

ST
61

Tốc độ
42
Sút
61
Chuyền bóng
75
Rê bóng
67
Phòng thủ
69
Thể chất
59
Tốc độ 43
Tăng tốc 42
Dứt điểm 56
Lực sút 73
Sút xa 60
Chọn vị trí 62
Vô lê 63
Penalty 60
Chuyền ngắn 81
Tầm nhìn 77
Tạt bóng 67
Chuyền dài 79
Đá phạt 56
Sút xoáy 64
Rê bóng 67
Giữ bóng 74
Khéo léo 54
Thăng bằng 59
Phản ứng 77
Kèm người 68
Lấy bóng 71
Cắt bóng 74
Đánh đầu 67
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 60
Thể lực 59
Quyết đoán 59
Nhảy 66
Bình tĩnh 82
TM đổ người 15
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 13
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 1955
Sức mạnh 60
Thể lực 59
Xoạc bóng 65
Giữ bóng 74
Kèm người 68
Lấy bóng 71
Chuyền ngắn 81
Chuyền dài 79
Cắt bóng 74
Tầm nhìn 77
Phản ứng 77
Quyết đoán 59
Team Player (Hidden)
Team Player (Hidden) Team Player
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của M. Carrick

Sự nghiệp CLB
2006 - 2018: Manchester United
2004 - 2006: Tottenham Hotspur
1999 - 2004: West Ham United