M. Carrick
28
4
5

Michael Carrick

CDM 116
CM 115

16

Danh tiếng: Siêu Sao
25 Heroes

Ngày sinh: 28/07/1981

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

188cm 74kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 45 - Chẳn 15

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
110

RB
109

CB
110

LB
109

LWB
109

RWB
109

CDM
113

LM
105

CM
112

RM
105

CAM
107

CF
105

LW
103

RW
103

ST
102

Tốc độ
104
Sút
101
Chuyền bóng
110
Rê bóng
109
Phòng thủ
115
Thể chất
113
Tốc độ 106
Tăng tốc 103
Dứt điểm 90
Lực sút 116
Sút xa 114
Chọn vị trí 104
Vô lê 100
Penalty 89
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 90
Chuyền dài 121
Đá phạt 94
Sút xoáy 112
Rê bóng 107
Giữ bóng 115
Khéo léo 105
Thăng bằng 111
Phản ứng 112
Kèm người 116
Lấy bóng 118
Cắt bóng 120
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 113
Sức mạnh 111
Thể lực 120
Quyết đoán 112
Nhảy 103
Bình tĩnh 118
TM đổ người 24
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 24
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3272
Sức mạnh 111
Thể lực 120
Xoạc bóng 113
Giữ bóng 115
Kèm người 116
Lấy bóng 118
Chuyền ngắn 119
Chuyền dài 121
Cắt bóng 120
Tầm nhìn 114
Phản ứng 112
Quyết đoán 112
Thể lực 120
Rê bóng 112
Giữ bóng 115
Lấy bóng 118
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 90
Chuyền dài 121
Sút xa 114
Cắt bóng 120
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 114
Phản ứng 112
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của M. Carrick

Sự nghiệp CLB
2006 - 2018: Manchester United
2004 - 2006: Tottenham Hotspur
1999 - 2004: West Ham United