M. Carrick
27
4
5

Michael Carrick

CDM 114

16

Danh tiếng: Siêu Sao
Legend of Europa

Ngày sinh: 28/07/1981

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

188cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
106

RB
105

CB
106

LB
105

LWB
106

RWB
106

CDM
111

LM
103

CM
109

RM
103

CAM
105

CF
103

LW
101

RW
101

ST
100

Tốc độ
101
Sút
97
Chuyền bóng
109
Rê bóng
108
Phòng thủ
111
Thể chất
108
Tốc độ 102
Tăng tốc 100
Dứt điểm 87
Lực sút 113
Sút xa 109
Chọn vị trí 106
Vô lê 94
Penalty 87
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 90
Chuyền dài 119
Đá phạt 91
Sút xoáy 110
Rê bóng 105
Giữ bóng 116
Khéo léo 101
Thăng bằng 108
Phản ứng 109
Kèm người 111
Lấy bóng 115
Cắt bóng 117
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 108
Sức mạnh 108
Thể lực 112
Quyết đoán 107
Nhảy 98
Bình tĩnh 118
TM đổ người 16
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 21
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3165
Sức mạnh 108
Thể lực 112
Xoạc bóng 108
Giữ bóng 116
Kèm người 111
Lấy bóng 115
Chuyền ngắn 118
Chuyền dài 119
Cắt bóng 117
Tầm nhìn 110
Phản ứng 109
Quyết đoán 107
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của M. Carrick

Sự nghiệp CLB
2006 - 2018: Manchester United
2004 - 2006: Tottenham Hotspur
1999 - 2004: West Ham United