M. Carrick
29
4
5

Michael Carrick

CDM 117
CM 117

16

Danh tiếng: Bình thường
Winning Streak

Ngày sinh: 28/07/1981

Tấn công: Thấp
Phòng thủ: Trung bình

188cm 74kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 29 - 59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
111

RB
112

CB
111

LB
112

LWB
112

RWB
112

CDM
114

LM
110

CM
114

RM
110

CAM
111

CF
109

LW
109

RW
109

ST
106

Tốc độ
105
Sút
105
Chuyền bóng
117
Rê bóng
111
Phòng thủ
116
Thể chất
113
Tốc độ 107
Tăng tốc 104
Dứt điểm 97
Lực sút 117
Sút xa 117
Chọn vị trí 117
Vô lê 102
Penalty 90
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 117
Chuyền dài 120
Đá phạt 93
Sút xoáy 114
Rê bóng 109
Giữ bóng 117
Khéo léo 106
Thăng bằng 113
Phản ứng 114
Kèm người 117
Lấy bóng 119
Cắt bóng 119
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 115
Sức mạnh 112
Thể lực 117
Quyết đoán 115
Nhảy 104
Bình tĩnh 117
TM đổ người 23
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 23
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3351
Sức mạnh 112
Thể lực 117
Xoạc bóng 115
Giữ bóng 117
Kèm người 117
Lấy bóng 119
Chuyền ngắn 121
Chuyền dài 120
Cắt bóng 119
Tầm nhìn 118
Phản ứng 114
Quyết đoán 115
Thể lực 117
Rê bóng 114
Giữ bóng 117
Lấy bóng 119
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 97
Chuyền dài 120
Sút xa 117
Cắt bóng 119
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 118
Phản ứng 114
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của M. Carrick

Sự nghiệp CLB
2006 - 2018: Manchester United
2004 - 2006: Tottenham Hotspur
1999 - 2004: West Ham United