M. Essien
25
4
5

Michaël Essien

CM 109
CDM 109

5

Danh tiếng: Siêu Sao
Journeyman

Ngày sinh: 03/12/1982

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

177cm 80kg To Giờ reset: Chẵn 00 - 30

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
104

RB
104

CB
104

LB
104

LWB
104

RWB
104

CDM
106

LM
103

CM
106

RM
103

CAM
104

CF
103

LW
102

RW
102

ST
101

Tốc độ
107
Sút
102
Chuyền bóng
105
Rê bóng
106
Phòng thủ
108
Thể chất
111
Tốc độ 108
Tăng tốc 106
Dứt điểm 96
Lực sút 112
Sút xa 112
Chọn vị trí 108
Vô lê 93
Penalty 86
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 96
Chuyền dài 112
Đá phạt 84
Sút xoáy 105
Rê bóng 107
Giữ bóng 107
Khéo léo 103
Thăng bằng 112
Phản ứng 105
Kèm người 107
Lấy bóng 111
Cắt bóng 112
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 105
Sức mạnh 111
Thể lực 115
Quyết đoán 112
Nhảy 106
Bình tĩnh 107
TM đổ người 16
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 19
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 3148
Thể lực 115
Rê bóng 109
Giữ bóng 107
Lấy bóng 111
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 96
Chuyền dài 112
Sút xa 112
Cắt bóng 112
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 106
Phản ứng 105
Sức mạnh 111
Thể lực 115
Xoạc bóng 105
Giữ bóng 107
Kèm người 107
Lấy bóng 111
Chuyền ngắn 111
Chuyền dài 112
Cắt bóng 112
Tầm nhìn 106
Phản ứng 105
Quyết đoán 112
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của M. Essien

Sự nghiệp CLB
2019 - 2020: FK Səbail
2017 - 2018: Persib Bandung
2015 - 2016: Panathinaikos
2014 - 2015: Milano FC
2005 - 2014: Chelsea
2012 - 2013: Real Madrid (Cho mượn)
2003 - 2005: Olympique Lyonnais
2000 - 2003: SC Bastia