M. Essien
30
4
5

Michaël Essien

CDM 121
CM 120

5

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 03/12/1982

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

177cm 80kg To Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
43

SW
117

RB
116

CB
117

LB
116

LWB
117

RWB
117

CDM
118

LM
115

CM
117

RM
115

CAM
115

CF
115

LW
114

RW
114

ST
114

Tốc độ
119
Sút
116
Chuyền bóng
118
Rê bóng
117
Phòng thủ
120
Thể chất
125
Tốc độ 121
Tăng tốc 117
Dứt điểm 110
Lực sút 126
Sút xa 124
Chọn vị trí 121
Vô lê 109
Penalty 101
Chuyền ngắn 124
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 111
Chuyền dài 123
Đá phạt 100
Sút xoáy 119
Rê bóng 117
Giữ bóng 116
Khéo léo 117
Thăng bằng 126
Phản ứng 118
Kèm người 121
Lấy bóng 123
Cắt bóng 122
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 120
Sức mạnh 126
Thể lực 128
Quyết đoán 125
Nhảy 117
Bình tĩnh 121
TM đổ người 39
TM bắt bóng 38
TM phát bóng 42
TM phản xạ 37
TM chọn vị trí 37
Chỉ số tổng: 3625
Sức mạnh 126
Thể lực 128
Xoạc bóng 120
Giữ bóng 116
Kèm người 121
Lấy bóng 123
Chuyền ngắn 124
Chuyền dài 123
Cắt bóng 122
Tầm nhìn 119
Phản ứng 118
Quyết đoán 125
Thể lực 128
Rê bóng 120
Giữ bóng 116
Lấy bóng 123
Chuyền ngắn 124
Dứt điểm 110
Chuyền dài 123
Sút xa 124
Cắt bóng 122
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 119
Phản ứng 118
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Essien

Sự nghiệp CLB
2019 - 2020: FK Səbail
2017 - 2018: Persib Bandung
2015 - 2016: Panathinaikos
2014 - 2015: Milano FC
2005 - 2014: Chelsea
2012 - 2013: Real Madrid (Cho mượn)
2003 - 2005: Olympique Lyonnais
2000 - 2003: SC Bastia