M. Essien
34
4
5

Michaël Essien

CDM 131
CM 130

5

Danh tiếng: Siêu Sao
Infinite Prime

Ngày sinh: 03/12/1982

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

177cm 80kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
50

SW
127

RB
127

CB
127

LB
127

LWB
127

RWB
127

CDM
128

LM
125

CM
127

RM
125

CAM
126

CF
125

LW
124

RW
124

ST
124

Tốc độ
130
Sút
125
Chuyền bóng
128
Rê bóng
127
Phòng thủ
131
Thể chất
134
Tốc độ 132
Tăng tốc 129
Dứt điểm 120
Lực sút 135
Sút xa 133
Chọn vị trí 133
Vô lê 117
Penalty 111
Chuyền ngắn 133
Tầm nhìn 130
Tạt bóng 120
Chuyền dài 131
Đá phạt 109
Sút xoáy 128
Rê bóng 127
Giữ bóng 128
Khéo léo 128
Thăng bằng 138
Phản ứng 126
Kèm người 133
Lấy bóng 133
Cắt bóng 133
Đánh đầu 122
Xoạc bóng 130
Sức mạnh 134
Thể lực 139
Quyết đoán 134
Nhảy 126
Bình tĩnh 130
TM đổ người 45
TM bắt bóng 43
TM phát bóng 40
TM phản xạ 46
TM chọn vị trí 43
Chỉ số tổng: 3939
Sức mạnh 134
Thể lực 139
Xoạc bóng 130
Giữ bóng 128
Kèm người 133
Lấy bóng 133
Chuyền ngắn 133
Chuyền dài 131
Cắt bóng 133
Tầm nhìn 130
Phản ứng 126
Quyết đoán 134
Thể lực 139
Rê bóng 130
Giữ bóng 128
Lấy bóng 133
Chuyền ngắn 133
Dứt điểm 120
Chuyền dài 131
Sút xa 133
Cắt bóng 133
Chọn vị trí 133
Tầm nhìn 130
Phản ứng 126
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Các mùa giải khác của M. Essien

Sự nghiệp CLB
2019 - 2020: FK Sabail
2017 - 2018: Persib Bandung
2015 - 2016: Panathinaikos FC
2014 - 2015: Milano FC
2005 - 2014: Chelsea
2012 - 2013: Real Madrid (Cho mượn)
2003 - 2005: Olympique Lyonnais
2000 - 2003: SC Bastia