M. Essien
21
4
5

Michaël Essien

CDM 101
CM 98

5

Danh tiếng: Siêu Sao
Multi-League Champions

Ngày sinh: 03/12/1982

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

177cm 80kg To Giờ reset: Chẵn 11-31

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
98

RB
97

CB
98

LB
97

LWB
97

RWB
97

CDM
98

LM
92

CM
95

RM
92

CAM
92

CF
92

LW
91

RW
91

ST
91

Tốc độ
98
Sút
94
Chuyền bóng
95
Rê bóng
95
Phòng thủ
102
Thể chất
102
Tốc độ 100
Tăng tốc 96
Dứt điểm 87
Lực sút 105
Sút xa 106
Chọn vị trí 88
Vô lê 93
Penalty 84
Chuyền ngắn 101
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 88
Chuyền dài 100
Đá phạt 76
Sút xoáy 94
Rê bóng 94
Giữ bóng 95
Khéo léo 94
Thăng bằng 103
Phản ứng 100
Kèm người 103
Lấy bóng 105
Cắt bóng 104
Đánh đầu 90
Xoạc bóng 103
Sức mạnh 99
Thể lực 108
Quyết đoán 106
Nhảy 98
Bình tĩnh 100
TM đổ người 17
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 28
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2931
Sức mạnh 99
Thể lực 108
Xoạc bóng 103
Giữ bóng 95
Kèm người 103
Lấy bóng 105
Chuyền ngắn 101
Chuyền dài 100
Cắt bóng 104
Tầm nhìn 94
Phản ứng 100
Quyết đoán 106
Thể lực 108
Rê bóng 98
Giữ bóng 95
Lấy bóng 105
Chuyền ngắn 101
Dứt điểm 87
Chuyền dài 100
Sút xa 106
Cắt bóng 104
Chọn vị trí 88
Tầm nhìn 94
Phản ứng 100
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Essien

Sự nghiệp CLB
2019 - 2020: FK Səbail
2017 - 2018: Persib Bandung
2015 - 2016: Panathinaikos
2014 - 2015: Milano FC
2005 - 2014: Chelsea
2012 - 2013: Real Madrid (Cho mượn)
2003 - 2005: Olympique Lyonnais
2000 - 2003: SC Bastia