M. Essien
28
4
5

Michaël Essien

CM 115
CDM 115

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Warriors of Glory

Ngày sinh: 03/12/1982

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

177cm 80kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
111

RB
109

CB
111

LB
109

LWB
110

RWB
110

CDM
112

LM
108

CM
112

RM
108

CAM
109

CF
108

LW
107

RW
107

ST
107

Tốc độ
113
Sút
104
Chuyền bóng
112
Rê bóng
112
Phòng thủ
114
Thể chất
119
Tốc độ 115
Tăng tốc 111
Dứt điểm 95
Lực sút 118
Sút xa 115
Chọn vị trí 115
Vô lê 101
Penalty 95
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 100
Chuyền dài 119
Đá phạt 93
Sút xoáy 111
Rê bóng 113
Giữ bóng 111
Khéo léo 110
Thăng bằng 121
Phản ứng 113
Kèm người 113
Lấy bóng 118
Cắt bóng 115
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 111
Sức mạnh 120
Thể lực 121
Quyết đoán 118
Nhảy 110
Bình tĩnh 112
TM đổ người 23
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 26
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3355
Thể lực 121
Rê bóng 115
Giữ bóng 111
Lấy bóng 118
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 95
Chuyền dài 119
Sút xa 115
Cắt bóng 115
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 115
Phản ứng 113
Sức mạnh 120
Thể lực 121
Xoạc bóng 111
Giữ bóng 111
Kèm người 113
Lấy bóng 118
Chuyền ngắn 118
Chuyền dài 119
Cắt bóng 115
Tầm nhìn 115
Phản ứng 113
Quyết đoán 118
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Essien

Sự nghiệp CLB
2019 - 2020: FK Sabail
2017 - 2018: Persib Bandung
2015 - 2016: Panathinaikos FC
2014 - 2015: Milano FC
2005 - 2014: Chelsea
2012 - 2013: Real Madrid (Cho mượn)
2003 - 2005: Olympique Lyonnais
2000 - 2003: SC Bastia