Neymar Jr
25
5
5

Neymar Jr

CF 108
LW 108

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Al Hilal

Ngày sinh: 05/02/1992

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

175cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 10 - 30

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
68

RB
77

CB
68

LB
77

LWB
82

RWB
82

CDM
80

LM
104

CM
98

RM
104

CAM
105

CF
105

LW
105

RW
105

ST
101

Tốc độ
110
Sút
105
Chuyền bóng
105
Rê bóng
110
Phòng thủ
56
Thể chất
90
Tốc độ 110
Tăng tốc 112
Dứt điểm 109
Lực sút 103
Sút xa 101
Chọn vị trí 108
Vô lê 101
Penalty 110
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 101
Chuyền dài 102
Đá phạt 106
Sút xoáy 109
Rê bóng 111
Giữ bóng 112
Khéo léo 112
Thăng bằng 105
Phản ứng 106
Kèm người 57
Lấy bóng 54
Cắt bóng 52
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 48
Sức mạnh 87
Thể lực 98
Quyết đoán 88
Nhảy 88
Bình tĩnh 110
TM đổ người 17
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 22
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 2894
Tăng tốc 112
Tốc độ 113
Rê bóng 113
Giữ bóng 112
Chuyền ngắn 107
Dứt điểm 109
Lực sút 103
Đánh đầu 81
Sút xa 101
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 108
Phản ứng 106
Tăng tốc 112
Tốc độ 113
Khéo léo 112
Rê bóng 113
Giữ bóng 112
Tạt bóng 101
Chuyền ngắn 107
Dứt điểm 109
Sút xa 101
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 108
Phản ứng 106
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Neymar Jr

Sự nghiệp CLB
2025: Santos
2023 - 2025: Al Hilal
2017 - 2023: Paris Saint-Germain
2013 - 2017: FC Barcelona
2009 - 2013: Santos