Neymar Jr
19
5
5

Neymar Jr

LW 96
CAM 96

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Al Hilal

Ngày sinh: 05/02/1992

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

175cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
58

RB
68

CB
58

LB
68

LWB
73

RWB
73

CDM
69

LM
92

CM
86

RM
92

CAM
93

CF
92

LW
93

RW
93

ST
87

Tốc độ
97
Sút
90
Chuyền bóng
93
Rê bóng
100
Phòng thủ
49
Thể chất
72
Tốc độ 96
Tăng tốc 99
Dứt điểm 90
Lực sút 88
Sút xa 89
Chọn vị trí 93
Vô lê 93
Penalty 99
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 92
Chuyền dài 89
Đá phạt 94
Sút xoáy 95
Rê bóng 101
Giữ bóng 101
Khéo léo 102
Thăng bằng 91
Phản ứng 96
Kèm người 48
Lấy bóng 45
Cắt bóng 49
Đánh đầu 73
Xoạc bóng 42
Sức mạnh 64
Thể lực 89
Quyết đoán 73
Nhảy 73
Bình tĩnh 99
TM đổ người 25
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 30
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 2589
Tăng tốc 99
Tốc độ 100
Khéo léo 102
Rê bóng 103
Giữ bóng 101
Tạt bóng 92
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 90
Sút xa 89
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 97
Phản ứng 96
Tăng tốc 99
Tốc độ 100
Khéo léo 102
Rê bóng 103
Giữ bóng 101
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 90
Chuyền dài 89
Sút xa 89
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 97
Phản ứng 96
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương
Cá nhân (AI)
Cá nhân (AI) Hiếm khi chuyền, chí thích sút!
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của Neymar Jr

Sự nghiệp CLB
2025: Santos
2023 - 2025: Al Hilal
2017 - 2023: Paris Saint-Germain
2013 - 2017: FC Barcelona
2009 - 2013: Santos