Neymar Jr
20
5
5

Neymar Jr

LW 98
CAM 98

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Al Hilal

Ngày sinh: 05/02/1992

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

175cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
53

RB
64

CB
53

LB
64

LWB
69

RWB
69

CDM
65

LM
94

CM
86

RM
94

CAM
95

CF
95

LW
95

RW
95

ST
92

Tốc độ
105
Sút
98
Chuyền bóng
92
Rê bóng
102
Phòng thủ
38
Thể chất
77
Tốc độ 107
Tăng tốc 104
Dứt điểm 100
Lực sút 93
Sút xa 97
Chọn vị trí 100
Vô lê 96
Penalty 104
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 89
Chuyền dài 95
Đá phạt 101
Sút xoáy 104
Rê bóng 103
Giữ bóng 101
Khéo léo 105
Thăng bằng 101
Phản ứng 98
Kèm người 33
Lấy bóng 31
Cắt bóng 40
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 35
Sức mạnh 75
Thể lực 88
Quyết đoán 68
Nhảy 88
Bình tĩnh 105
TM đổ người 12
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 18
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2593
Tăng tốc 104
Tốc độ 108
Khéo léo 105
Rê bóng 105
Giữ bóng 101
Tạt bóng 89
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 100
Sút xa 97
Chọn vị trí 100
Tầm nhìn 90
Phản ứng 98
Tăng tốc 104
Tốc độ 108
Khéo léo 105
Rê bóng 105
Giữ bóng 101
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 100
Chuyền dài 95
Sút xa 97
Chọn vị trí 100
Tầm nhìn 90
Phản ứng 98
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Cá nhân (AI)
Cá nhân (AI) Hiếm khi chuyền, chí thích sút!

Các mùa giải khác của Neymar Jr

Sự nghiệp CLB
2025: Santos
2023 - 2025: Al Hilal
2017 - 2023: Paris Saint-Germain
2013 - 2017: FC Barcelona
2009 - 2013: Santos