Neymar Jr
18
5
5

Neymar Jr

LW 93
CAM 92

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Al Hilal

Ngày sinh: 05/02/1992

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

175cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
52

RB
65

CB
52

LB
65

LWB
69

RWB
69

CDM
65

LM
89

CM
83

RM
89

CAM
89

CF
89

LW
90

RW
90

ST
84

Tốc độ
93
Sút
88
Chuyền bóng
89
Rê bóng
96
Phòng thủ
44
Thể chất
64
Tốc độ 92
Tăng tốc 96
Dứt điểm 90
Lực sút 84
Sút xa 87
Chọn vị trí 90
Vô lê 90
Penalty 93
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 90
Chuyền dài 85
Đá phạt 90
Sút xoáy 91
Rê bóng 98
Giữ bóng 97
Khéo léo 98
Thăng bằng 87
Phản ứng 94
Kèm người 44
Lấy bóng 39
Cắt bóng 45
Đánh đầu 68
Xoạc bóng 38
Sức mạnh 56
Thể lực 85
Quyết đoán 58
Nhảy 67
Bình tĩnh 96
TM đổ người 21
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 26
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 26
Chỉ số tổng: 2447
Tăng tốc 96
Tốc độ 96
Khéo léo 98
Rê bóng 99
Giữ bóng 97
Tạt bóng 90
Chuyền ngắn 90
Dứt điểm 90
Sút xa 87
Chọn vị trí 90
Tầm nhìn 93
Phản ứng 94
Tăng tốc 96
Tốc độ 96
Khéo léo 98
Rê bóng 99
Giữ bóng 97
Chuyền ngắn 90
Dứt điểm 90
Chuyền dài 85
Sút xa 87
Chọn vị trí 90
Tầm nhìn 93
Phản ứng 94
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương
Cá nhân (AI)
Cá nhân (AI) Hiếm khi chuyền, chí thích sút!
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của Neymar Jr

Sự nghiệp CLB
2025: Santos
2023 - 2025: Al Hilal
2017 - 2023: Paris Saint-Germain
2013 - 2017: FC Barcelona
2009 - 2013: Santos