Neymar Jr
20
5
5

Neymar Jr

LW 97

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Al Hilal

Ngày sinh: 05/02/1992

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

175cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 45 - Chẵn 5

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
60

RB
69

CB
60

LB
69

LWB
74

RWB
74

CDM
71

LM
93

CM
88

RM
93

CAM
94

CF
93

LW
94

RW
94

ST
88

Tốc độ
95
Sút
91
Chuyền bóng
94
Rê bóng
101
Phòng thủ
51
Thể chất
73
Tốc độ 95
Tăng tốc 97
Dứt điểm 92
Lực sút 89
Sút xa 91
Chọn vị trí 95
Vô lê 95
Penalty 99
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 93
Chuyền dài 91
Đá phạt 96
Sút xoáy 97
Rê bóng 103
Giữ bóng 102
Khéo léo 101
Thăng bằng 91
Phản ứng 97
Kèm người 50
Lấy bóng 47
Cắt bóng 51
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 44
Sức mạnh 65
Thể lực 89
Quyết đoán 75
Nhảy 74
Bình tĩnh 101
TM đổ người 27
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 32
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 32
Chỉ số tổng: 2633
Tăng tốc 97
Tốc độ 98
Khéo léo 101
Rê bóng 104
Giữ bóng 102
Tạt bóng 93
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 92
Sút xa 91
Chọn vị trí 95
Tầm nhìn 98
Phản ứng 97
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương
Cá nhân (AI)
Cá nhân (AI) Hiếm khi chuyền, chí thích sút!
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của Neymar Jr

Sự nghiệp CLB
2025: Santos
2023 - 2025: Al Hilal
2017 - 2023: Paris Saint-Germain
2013 - 2017: FC Barcelona
2009 - 2013: Santos