S. McManaman
30
4
5

Steve McManaman

LM 118
RM 118

11

Danh tiếng: Siêu Sao
Football Association Champions

Ngày sinh: 11/02/1972

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

185cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 25 - 55

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
84

RB
92

CB
84

LB
92

LWB
96

RWB
96

CDM
93

LM
115

CM
108

RM
115

CAM
115

CF
115

LW
115

RW
115

ST
112

Tốc độ
123
Sút
114
Chuyền bóng
116
Rê bóng
119
Phòng thủ
72
Thể chất
109
Tốc độ 123
Tăng tốc 123
Dứt điểm 115
Lực sút 116
Sút xa 115
Chọn vị trí 119
Vô lê 115
Penalty 102
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 118
Chuyền dài 108
Đá phạt 108
Sút xoáy 116
Rê bóng 123
Giữ bóng 115
Khéo léo 120
Thăng bằng 106
Phản ứng 119
Kèm người 70
Lấy bóng 70
Cắt bóng 68
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 106
Thể lực 120
Quyết đoán 105
Nhảy 108
Bình tĩnh 117
TM đổ người 22
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 21
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3238
Thể lực 120
Tăng tốc 123
Tốc độ 126
Rê bóng 122
Giữ bóng 115
Tạt bóng 118
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 115
Chuyền dài 108
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 118
Phản ứng 119
Thể lực 120
Tăng tốc 123
Tốc độ 126
Rê bóng 122
Giữ bóng 115
Tạt bóng 118
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 115
Chuyền dài 108
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 118
Phản ứng 119
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của S. McManaman

Sự nghiệp CLB
2003 - 2005: Manchester City
1999 - 2003: Real Madrid
1990 - 1999: Liverpool