S. McManaman
22
4
5

Steve McManaman

LM 101
RM 101

7

Danh tiếng: Ngôi sao
19 World Legend

Ngày sinh: 11/02/1972

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

185cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
72

RB
79

CB
72

LB
79

LWB
83

RWB
83

CDM
80

LM
98

CM
93

RM
98

CAM
97

CF
96

LW
97

RW
97

ST
94

Tốc độ
104
Sút
92
Chuyền bóng
102
Rê bóng
102
Phòng thủ
62
Thể chất
95
Tốc độ 106
Tăng tốc 103
Dứt điểm 89
Lực sút 99
Sút xa 90
Chọn vị trí 101
Vô lê 97
Penalty 89
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 105
Chuyền dài 100
Đá phạt 95
Sút xoáy 100
Rê bóng 104
Giữ bóng 102
Khéo léo 101
Thăng bằng 88
Phản ứng 100
Kèm người 52
Lấy bóng 70
Cắt bóng 53
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 59
Sức mạnh 94
Thể lực 103
Quyết đoán 94
Nhảy 86
Bình tĩnh 99
TM đổ người 25
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 21
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 26
Chỉ số tổng: 2792
Thể lực 103
Tăng tốc 103
Tốc độ 107
Rê bóng 105
Giữ bóng 102
Tạt bóng 105
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 89
Chuyền dài 100
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 101
Phản ứng 100
Thể lực 103
Tăng tốc 103
Tốc độ 107
Rê bóng 105
Giữ bóng 102
Tạt bóng 105
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 89
Chuyền dài 100
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 101
Phản ứng 100
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của S. McManaman

Sự nghiệp CLB
2003 - 2005: Manchester City
1999 - 2003: Real Madrid
1990 - 1999: Liverpool