Zico
32
5
5

Zico

CAM 125

10

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 03/03/1953

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

172cm 71kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
43

SW
96

RB
103

CB
96

LB
103

LWB
106

RWB
106

CDM
105

LM
122

CM
119

RM
122

CAM
122

CF
122

LW
122

RW
122

ST
119

Tốc độ
123
Sút
127
Chuyền bóng
126
Rê bóng
126
Phòng thủ
88
Thể chất
114
Tốc độ 122
Tăng tốc 126
Dứt điểm 125
Lực sút 131
Sút xa 130
Chọn vị trí 125
Vô lê 125
Penalty 125
Chuyền ngắn 125
Tầm nhìn 129
Tạt bóng 123
Chuyền dài 125
Đá phạt 133
Sút xoáy 133
Rê bóng 128
Giữ bóng 125
Khéo léo 129
Thăng bằng 123
Phản ứng 121
Kèm người 83
Lấy bóng 91
Cắt bóng 89
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 114
Thể lực 125
Quyết đoán 104
Nhảy 110
Bình tĩnh 132
TM đổ người 36
TM bắt bóng 39
TM phát bóng 40
TM phản xạ 39
TM chọn vị trí 35
Chỉ số tổng: 3627
Tăng tốc 126
Tốc độ 126
Khéo léo 129
Rê bóng 129
Giữ bóng 125
Chuyền ngắn 125
Dứt điểm 125
Chuyền dài 125
Sút xa 130
Chọn vị trí 125
Tầm nhìn 129
Phản ứng 121
Chuyên gia vô lê
Chuyên gia vô lê Thường xuyên tung ra những cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng.
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Zico

Sự nghiệp CLB
1991 - 1994: Kashima Antlers
1985 - 1989: Flamengo
1983 - 1985: Udinese
1971 - 1983: Flamengo