A. Doucouré
15
3
5

Abdoulaye Doucouré

CDM 88
CM 87

16

Danh tiếng: Nổi tiếng
Everton

Ngày sinh: 01/01/1993

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

182cm 69kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
83

RB
81

CB
83

LB
81

LWB
81

RWB
81

CDM
85

LM
79

CM
84

RM
79

CAM
80

CF
78

LW
77

RW
77

ST
75

Tốc độ
72
Sút
73
Chuyền bóng
82
Rê bóng
82
Phòng thủ
85
Thể chất
90
Tốc độ 76
Tăng tốc 69
Dứt điểm 73
Lực sút 78
Sút xa 77
Chọn vị trí 76
Vô lê 70
Penalty 48
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 71
Chuyền dài 87
Đá phạt 45
Sút xoáy 44
Rê bóng 84
Giữ bóng 88
Khéo léo 63
Thăng bằng 70
Phản ứng 86
Kèm người 86
Lấy bóng 90
Cắt bóng 88
Đánh đầu 69
Xoạc bóng 86
Sức mạnh 93
Thể lực 90
Quyết đoán 87
Nhảy 80
Bình tĩnh 73
TM đổ người 18
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 15
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2313
Sức mạnh 93
Thể lực 90
Xoạc bóng 86
Giữ bóng 88
Kèm người 86
Lấy bóng 90
Chuyền ngắn 93
Chuyền dài 87
Cắt bóng 88
Tầm nhìn 90
Phản ứng 86
Quyết đoán 87
Thể lực 90
Rê bóng 85
Giữ bóng 88
Lấy bóng 90
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 73
Chuyền dài 87
Sút xa 77
Cắt bóng 88
Chọn vị trí 76
Tầm nhìn 90
Phản ứng 86

Các mùa giải khác của A. Doucouré

Sự nghiệp CLB
2020 - 2025: Everton
2016 - 2020: Watford
2016 - 2016: Granada CF (Cho mượn)
2016 - 2016: Watford
2012 - 2016: Stade Rennais
2010 - 2014: Stade Rennais 2