A. Doucouré
27
3
5

Abdoulaye Doucouré

CM 115
CDM 115

16

Danh tiếng: Bình thường
Neom

Ngày sinh: 01/01/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

184cm 76kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 26 - 46

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
112

RB
109

CB
112

LB
109

LWB
109

RWB
109

CDM
112

LM
110

CM
112

RM
110

CAM
112

CF
112

LW
110

RW
110

ST
112

Tốc độ
111
Sút
114
Chuyền bóng
109
Rê bóng
115
Phòng thủ
115
Thể chất
119
Tốc độ 112
Tăng tốc 111
Dứt điểm 116
Lực sút 118
Sút xa 114
Chọn vị trí 118
Vô lê 118
Penalty 90
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 96
Chuyền dài 116
Đá phạt 88
Sút xoáy 106
Rê bóng 117
Giữ bóng 115
Khéo léo 111
Thăng bằng 116
Phản ứng 113
Kèm người 114
Lấy bóng 119
Cắt bóng 114
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 111
Sức mạnh 119
Thể lực 120
Quyết đoán 121
Nhảy 114
Bình tĩnh 115
TM đổ người 28
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 25
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 3400
Thể lực 120
Rê bóng 118
Giữ bóng 115
Lấy bóng 119
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 116
Chuyền dài 116
Sút xa 114
Cắt bóng 114
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 113
Phản ứng 113
Sức mạnh 119
Thể lực 120
Xoạc bóng 111
Giữ bóng 115
Kèm người 114
Lấy bóng 119
Chuyền ngắn 117
Chuyền dài 116
Cắt bóng 114
Tầm nhìn 113
Phản ứng 113
Quyết đoán 121
Dứt điểm 1 chạm
Dứt điểm 1 chạm Thực hiện cú sút trực tiếp với quỹ đạo thấp và nhanh khi bóng đang bay thẳng tới.
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của A. Doucouré

Sự nghiệp CLB
2025: Neom
2020 - 2025: Everton
2016 - 2020: Watford
2016 - 2016: Granada CF (Cho mượn)
2016 - 2016: Watford
2012 - 2016: Stade Rennais FC
2010 - 2014: Stade Rennais 2