A. Doucouré
11
3
5

Abdoulaye Doucouré

CDM 78
CM 77

16

Danh tiếng: Nổi tiếng
Everton

Ngày sinh: 01/01/1993

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

182cm 76kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
73

RB
73

CB
73

LB
73

LWB
73

RWB
73

CDM
75

LM
71

CM
74

RM
71

CAM
71

CF
71

LW
70

RW
70

ST
70

Tốc độ
67
Sút
73
Chuyền bóng
71
Rê bóng
75
Phòng thủ
77
Thể chất
81
Tốc độ 70
Tăng tốc 64
Dứt điểm 72
Lực sút 82
Sút xa 74
Chọn vị trí 72
Vô lê 68
Penalty 48
Chuyền ngắn 80
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 68
Chuyền dài 73
Đá phạt 45
Sút xoáy 44
Rê bóng 77
Giữ bóng 79
Khéo léo 61
Thăng bằng 69
Phản ứng 73
Kèm người 78
Lấy bóng 81
Cắt bóng 80
Đánh đầu 66
Xoạc bóng 74
Sức mạnh 80
Thể lực 90
Quyết đoán 77
Nhảy 72
Bình tĩnh 73
TM đổ người 21
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 18
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 2163
Sức mạnh 80
Thể lực 90
Xoạc bóng 74
Giữ bóng 79
Kèm người 78
Lấy bóng 81
Chuyền ngắn 80
Chuyền dài 73
Cắt bóng 80
Tầm nhìn 75
Phản ứng 73
Quyết đoán 77
Thể lực 90
Rê bóng 78
Giữ bóng 79
Lấy bóng 81
Chuyền ngắn 80
Dứt điểm 72
Chuyền dài 73
Sút xa 74
Cắt bóng 80
Chọn vị trí 72
Tầm nhìn 75
Phản ứng 73

Các mùa giải khác của A. Doucouré

Sự nghiệp CLB
2020 - 2025: Everton
2016 - 2020: Watford
2016 - 2016: Granada CF (Cho mượn)
2016 - 2016: Watford
2012 - 2016: Stade Rennais
2010 - 2014: Stade Rennais 2