A. Doucouré
13
3
5

Abdoulaye Doucouré

CDM 82
CM 81

16

Danh tiếng: Nổi tiếng
Everton

Ngày sinh: 01/01/1993

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 76kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
78

RB
77

CB
78

LB
77

LWB
78

RWB
78

CDM
79

LM
76

CM
78

RM
76

CAM
76

CF
76

LW
75

RW
75

ST
75

Tốc độ
72
Sút
77
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
81
Thể chất
84
Tốc độ 76
Tăng tốc 69
Dứt điểm 76
Lực sút 86
Sút xa 78
Chọn vị trí 76
Vô lê 72
Penalty 60
Chuyền ngắn 84
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 72
Chuyền dài 78
Đá phạt 49
Sút xoáy 48
Rê bóng 81
Giữ bóng 83
Khéo léo 67
Thăng bằng 72
Phản ứng 81
Kèm người 82
Lấy bóng 85
Cắt bóng 84
Đánh đầu 70
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 83
Thể lực 93
Quyết đoán 81
Nhảy 76
Bình tĩnh 77
TM đổ người 25
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 22
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 2316
Sức mạnh 83
Thể lực 93
Xoạc bóng 79
Giữ bóng 83
Kèm người 82
Lấy bóng 85
Chuyền ngắn 84
Chuyền dài 78
Cắt bóng 84
Tầm nhìn 80
Phản ứng 81
Quyết đoán 81
Thể lực 93
Rê bóng 82
Giữ bóng 83
Lấy bóng 85
Chuyền ngắn 84
Dứt điểm 76
Chuyền dài 78
Sút xa 78
Cắt bóng 84
Chọn vị trí 76
Tầm nhìn 80
Phản ứng 81

Các mùa giải khác của A. Doucouré

Sự nghiệp CLB
2020 - 2025: Everton
2016 - 2020: Watford
2016 - 2016: Granada CF (Cho mượn)
2016 - 2016: Watford
2012 - 2016: Stade Rennais
2010 - 2014: Stade Rennais 2