A. Doucouré
6
2
5

Abdoulaye Doucouré

CAM 67
CM 69

8

Danh tiếng: Bình thường
NEOM SC

Ngày sinh: 01/01/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

184cm 76kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
66

RB
63

CB
66

LB
63

LWB
64

RWB
64

CDM
67

LM
63

CM
66

RM
63

CAM
64

CF
65

LW
62

RW
62

ST
65

Tốc độ
49
Sút
70
Chuyền bóng
65
Rê bóng
67
Phòng thủ
69
Thể chất
74
Tốc độ 48
Tăng tốc 51
Dứt điểm 69
Lực sút 77
Sút xa 70
Chọn vị trí 72
Vô lê 73
Penalty 51
Chuyền ngắn 70
Tầm nhìn 68
Tạt bóng 61
Chuyền dài 67
Đá phạt 51
Sút xoáy 59
Rê bóng 69
Giữ bóng 69
Khéo léo 57
Thăng bằng 59
Phản ứng 72
Kèm người 68
Lấy bóng 70
Cắt bóng 71
Đánh đầu 67
Xoạc bóng 67
Sức mạnh 74
Thể lực 76
Quyết đoán 74
Nhảy 72
Bình tĩnh 71
TM đổ người 16
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 13
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 1996
Tăng tốc 51
Tốc độ 52
Khéo léo 57
Rê bóng 70
Giữ bóng 69
Chuyền ngắn 70
Dứt điểm 69
Chuyền dài 67
Sút xa 70
Chọn vị trí 72
Tầm nhìn 68
Phản ứng 72
Thể lực 76
Rê bóng 70
Giữ bóng 69
Lấy bóng 70
Chuyền ngắn 70
Dứt điểm 69
Chuyền dài 67
Sút xa 70
Cắt bóng 71
Chọn vị trí 72
Tầm nhìn 68
Phản ứng 72

Các mùa giải khác của A. Doucouré

Sự nghiệp CLB
2025: NEOM SC
2020 - 2025: Everton
2016 - 2020: Watford
2016 - 2016: Granada CF (Cho mượn)
2016 - 2016: Watford
2012 - 2016: Stade Rennais
2010 - 2014: Stade Rennais 2