A. Doucouré
25
3
5

Abdoulaye Doucouré

CM 110
CAM 109

16

Danh tiếng: Nổi tiếng
Neom

Ngày sinh: 01/01/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

184cm 76kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 16 - 36

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
104

RB
102

CB
104

LB
102

LWB
103

RWB
103

CDM
106

LM
104

CM
107

RM
104

CAM
106

CF
105

LW
103

RW
103

ST
104

Tốc độ
102
Sút
105
Chuyền bóng
104
Rê bóng
109
Phòng thủ
106
Thể chất
112
Tốc độ 103
Tăng tốc 101
Dứt điểm 106
Lực sút 112
Sút xa 101
Chọn vị trí 113
Vô lê 110
Penalty 87
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 89
Chuyền dài 111
Đá phạt 87
Sút xoáy 97
Rê bóng 112
Giữ bóng 110
Khéo léo 103
Thăng bằng 103
Phản ứng 110
Kèm người 105
Lấy bóng 113
Cắt bóng 107
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 105
Sức mạnh 113
Thể lực 113
Quyết đoán 112
Nhảy 105
Bình tĩnh 112
TM đổ người 19
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 15
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3148
Thể lực 113
Rê bóng 112
Giữ bóng 110
Lấy bóng 113
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 106
Chuyền dài 111
Sút xa 101
Cắt bóng 107
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 109
Phản ứng 110
Tăng tốc 101
Tốc độ 105
Khéo léo 103
Rê bóng 112
Giữ bóng 110
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 106
Chuyền dài 111
Sút xa 101
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 109
Phản ứng 110

Các mùa giải khác của A. Doucouré

Sự nghiệp CLB
2025: Neom
2020 - 2025: Everton
2016 - 2020: Watford
2016 - 2016: Granada CF (Cho mượn)
2016 - 2016: Watford
2012 - 2016: Stade Rennais FC
2010 - 2014: Stade Rennais 2