D. Šuker
23
5
5

Davor Šuker

ST 104

9

Danh tiếng: Huyền thoại
European Best Stars

Ngày sinh: 01/01/1968

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

183cm 80kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 41 - Chẵn 01

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
89

RB
90

CB
89

LB
90

LWB
90

RWB
90

CDM
89

LM
97

CM
95

RM
97

CAM
99

CF
100

LW
99

RW
99

ST
101

Tốc độ
103
Sút
106
Chuyền bóng
96
Rê bóng
102
Phòng thủ
87
Thể chất
95
Tốc độ 106
Tăng tốc 100
Dứt điểm 108
Lực sút 106
Sút xa 106
Chọn vị trí 107
Vô lê 99
Penalty 108
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 93
Chuyền dài 90
Đá phạt 92
Sút xoáy 98
Rê bóng 103
Giữ bóng 104
Khéo léo 100
Thăng bằng 101
Phản ứng 100
Kèm người 86
Lấy bóng 89
Cắt bóng 81
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 85
Sức mạnh 95
Thể lực 95
Quyết đoán 99
Nhảy 98
Bình tĩnh 108
TM đổ người 28
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 16
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 2987
Sức mạnh 95
Tăng tốc 100
Tốc độ 106
Rê bóng 105
Giữ bóng 104
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 108
Lực sút 106
Đánh đầu 106
Sút xa 106
Vô lê 99
Chọn vị trí 107
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt

Các mùa giải khác của D. Šuker

Sự nghiệp CLB
2002 - 2003: TSV 1860 München
2000 - 2002: West Ham United
1999 - 2000: Arsenal
1996 - 1999: Real Madrid
1991 - 1996: Sevilla FC
1989 - 1991: Dinamo Zagreb
1985 - 1989: NK Osijek