D. Šuker
17
5
4

Davor Šuker

ST 84

9

Danh tiếng: Huyền thoại
NHD

Ngày sinh: 01/01/1968

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

183cm 80kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
69

RB
69

CB
69

LB
69

LWB
70

RWB
70

CDM
71

LM
79

CM
77

RM
79

CAM
81

CF
81

LW
80

RW
80

ST
81

Tốc độ
80
Sút
85
Chuyền bóng
79
Rê bóng
85
Phòng thủ
66
Thể chất
75
Tốc độ 81
Tăng tốc 80
Dứt điểm 88
Lực sút 84
Sút xa 84
Chọn vị trí 85
Vô lê 81
Penalty 89
Chuyền ngắn 86
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 71
Chuyền dài 75
Đá phạt 70
Sút xoáy 71
Rê bóng 87
Giữ bóng 85
Khéo léo 82
Thăng bằng 84
Phản ứng 83
Kèm người 64
Lấy bóng 67
Cắt bóng 61
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 62
Sức mạnh 74
Thể lực 77
Quyết đoán 77
Nhảy 83
Bình tĩnh 91
TM đổ người 9
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 18
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2357
Sức mạnh 74
Tăng tốc 80
Tốc độ 83
Rê bóng 88
Giữ bóng 85
Chuyền ngắn 86
Dứt điểm 88
Lực sút 84
Đánh đầu 88
Sút xa 84
Vô lê 81
Chọn vị trí 85
Chuyên gia phạt góc
Chuyên gia phạt góc Cầu thủ đá phạt góc rất tốt
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt

Các mùa giải khác của D. Šuker

Sự nghiệp CLB
2002 - 2003: TSV 1860 München
2000 - 2002: West Ham United
1999 - 2000: Arsenal
1996 - 1999: Real Madrid
1991 - 1996: Sevilla FC
1989 - 1991: Dinamo Zagreb
1985 - 1989: NK Osijek