D. Šuker
17
5
4

Davor Šuker

ST 93

9

Danh tiếng: Huyền thoại
Loyal Heroes

Ngày sinh: 01/01/1968

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

183cm 80kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
76

RB
78

CB
76

LB
78

LWB
78

RWB
78

CDM
78

LM
88

CM
85

RM
88

CAM
89

CF
90

LW
89

RW
89

ST
90

Tốc độ
92
Sút
96
Chuyền bóng
87
Rê bóng
92
Phòng thủ
73
Thể chất
84
Tốc độ 92
Tăng tốc 93
Dứt điểm 101
Lực sút 93
Sút xa 91
Chọn vị trí 93
Vô lê 89
Penalty 98
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 79
Chuyền dài 83
Đá phạt 78
Sút xoáy 81
Rê bóng 94
Giữ bóng 92
Khéo léo 90
Thăng bằng 91
Phản ứng 92
Kèm người 70
Lấy bóng 74
Cắt bóng 71
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 69
Sức mạnh 84
Thể lực 85
Quyết đoán 85
Nhảy 94
Bình tĩnh 98
TM đổ người 9
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 18
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2605
Sức mạnh 84
Tăng tốc 93
Tốc độ 95
Rê bóng 95
Giữ bóng 92
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 101
Lực sút 93
Đánh đầu 95
Sút xa 91
Vô lê 89
Chọn vị trí 93
Chuyên gia phạt góc
Chuyên gia phạt góc Cầu thủ đá phạt góc rất tốt
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt

Các mùa giải khác của D. Šuker

Sự nghiệp CLB
2002 - 2003: TSV 1860 München
2000 - 2002: West Ham United
1999 - 2000: Arsenal
1996 - 1999: Real Madrid
1991 - 1996: Sevilla FC
1989 - 1991: Dinamo Zagreb
1985 - 1989: NK Osijek