D. Šuker
25
5
5

Davor Šuker

ST 107

9

Danh tiếng: Huyền thoại
ICON

Ngày sinh: 01/01/1968

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

183cm 80kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 01 - 21

Level:
Thẻ:
Team:

GK
34

SW
91

RB
92

CB
91

LB
92

LWB
93

RWB
93

CDM
92

LM
101

CM
99

RM
101

CAM
103

CF
104

LW
103

RW
103

ST
104

Tốc độ
105
Sút
109
Chuyền bóng
101
Rê bóng
107
Phòng thủ
88
Thể chất
101
Tốc độ 107
Tăng tốc 103
Dứt điểm 112
Lực sút 109
Sút xa 107
Chọn vị trí 110
Vô lê 98
Penalty 111
Chuyền ngắn 104
Tầm nhìn 104
Tạt bóng 96
Chuyền dài 94
Đá phạt 103
Sút xoáy 107
Rê bóng 109
Giữ bóng 107
Khéo léo 106
Thăng bằng 109
Phản ứng 105
Kèm người 85
Lấy bóng 90
Cắt bóng 84
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 103
Thể lực 98
Quyết đoán 102
Nhảy 103
Bình tĩnh 111
TM đổ người 31
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 19
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 3110
Sức mạnh 103
Tăng tốc 103
Tốc độ 108
Rê bóng 110
Giữ bóng 107
Chuyền ngắn 104
Dứt điểm 112
Lực sút 109
Đánh đầu 109
Sút xa 107
Vô lê 98
Chọn vị trí 110
Chuyên gia phạt góc
Chuyên gia phạt góc Cầu thủ đá phạt góc rất tốt
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt

Các mùa giải khác của D. Šuker

Sự nghiệp CLB
2002 - 2003: TSV 1860 München
2000 - 2002: West Ham United
1999 - 2000: Arsenal
1996 - 1999: Real Madrid
1991 - 1996: Sevilla FC
1989 - 1991: Dinamo Zagreb
1985 - 1989: NK Osijek