D. Šuker
30
5
5

Davor Šuker

ST 119

9

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 01/01/1968

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

183cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 01 - 21

Level:
Thẻ:
Team:

GK
43

SW
99

RB
101

CB
99

LB
101

LWB
102

RWB
102

CDM
101

LM
113

CM
109

RM
113

CAM
114

CF
116

LW
115

RW
115

ST
116

Tốc độ
117
Sút
122
Chuyền bóng
111
Rê bóng
120
Phòng thủ
93
Thể chất
115
Tốc độ 119
Tăng tốc 116
Dứt điểm 124
Lực sút 122
Sút xa 120
Chọn vị trí 122
Vô lê 119
Penalty 122
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 109
Chuyền dài 105
Đá phạt 119
Sút xoáy 122
Rê bóng 122
Giữ bóng 119
Khéo léo 117
Thăng bằng 119
Phản ứng 118
Kèm người 89
Lấy bóng 95
Cắt bóng 88
Đánh đầu 118
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 115
Thể lực 119
Quyết đoán 112
Nhảy 117
Bình tĩnh 124
TM đổ người 39
TM bắt bóng 36
TM phát bóng 40
TM phản xạ 36
TM chọn vị trí 38
Chỉ số tổng: 3493
Sức mạnh 115
Tăng tốc 116
Tốc độ 120
Rê bóng 123
Giữ bóng 119
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 124
Lực sút 122
Đánh đầu 118
Sút xa 120
Vô lê 119
Chọn vị trí 122
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Các mùa giải khác của D. Šuker

Sự nghiệp CLB
2002 - 2003: TSV 1860 München
2000 - 2002: West Ham United
1999 - 2000: Arsenal
1996 - 1999: Real Madrid
1991 - 1996: Sevilla FC
1989 - 1991: Dinamo Zagreb
1985 - 1989: NK Osijek