D. Šuker
17
5
4

Davor Šuker

ST 89

9

Danh tiếng: Huyền thoại
Top Transfer

Ngày sinh: 01/01/1968

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

183cm 80kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
74

RB
74

CB
74

LB
74

LWB
75

RWB
75

CDM
76

LM
84

CM
82

RM
84

CAM
86

CF
86

LW
85

RW
85

ST
86

Tốc độ
85
Sút
90
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
71
Thể chất
80
Tốc độ 86
Tăng tốc 85
Dứt điểm 93
Lực sút 89
Sút xa 89
Chọn vị trí 90
Vô lê 86
Penalty 94
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 76
Chuyền dài 80
Đá phạt 75
Sút xoáy 76
Rê bóng 92
Giữ bóng 90
Khéo léo 87
Thăng bằng 89
Phản ứng 88
Kèm người 69
Lấy bóng 72
Cắt bóng 66
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 67
Sức mạnh 79
Thể lực 82
Quyết đoán 82
Nhảy 88
Bình tĩnh 96
TM đổ người 11
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 20
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2512
Sức mạnh 79
Tăng tốc 85
Tốc độ 88
Rê bóng 93
Giữ bóng 90
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 93
Lực sút 89
Đánh đầu 93
Sút xa 89
Vô lê 86
Chọn vị trí 90
Chuyên gia phạt góc
Chuyên gia phạt góc Cầu thủ đá phạt góc rất tốt
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt

Các mùa giải khác của D. Šuker

Sự nghiệp CLB
2002 - 2003: TSV 1860 München
2000 - 2002: West Ham United
1999 - 2000: Arsenal
1996 - 1999: Real Madrid
1991 - 1996: Sevilla FC
1989 - 1991: Dinamo Zagreb
1985 - 1989: NK Osijek