G. Zambrotta
30
5
5

Gianluca Zambrotta

RB 121
LB 121

19

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 19/02/1977

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 76kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
44

SW
117

RB
118

CB
117

LB
118

LWB
118

RWB
118

CDM
116

LM
116

CM
114

RM
116

CAM
114

CF
115

LW
116

RW
116

ST
113

Tốc độ
124
Sút
112
Chuyền bóng
115
Rê bóng
120
Phòng thủ
122
Thể chất
119
Tốc độ 124
Tăng tốc 124
Dứt điểm 107
Lực sút 119
Sút xa 121
Chọn vị trí 124
Vô lê 100
Penalty 102
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 125
Chuyền dài 111
Đá phạt 102
Sút xoáy 116
Rê bóng 123
Giữ bóng 117
Khéo léo 119
Thăng bằng 121
Phản ứng 119
Kèm người 125
Lấy bóng 122
Cắt bóng 122
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 124
Sức mạnh 116
Thể lực 126
Quyết đoán 124
Nhảy 108
Bình tĩnh 119
TM đổ người 39
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 38
TM phản xạ 40
TM chọn vị trí 38
Chỉ số tổng: 3592
Thể lực 126
Tăng tốc 124
Tốc độ 127
Xoạc bóng 124
Giữ bóng 117
Kèm người 125
Lấy bóng 122
Tạt bóng 125
Chuyền ngắn 114
Đánh đầu 112
Cắt bóng 122
Phản ứng 119
Thể lực 126
Tăng tốc 124
Tốc độ 127
Xoạc bóng 124
Giữ bóng 117
Kèm người 125
Lấy bóng 122
Tạt bóng 125
Chuyền ngắn 114
Đánh đầu 112
Cắt bóng 122
Phản ứng 119
Chuyên gia đeo bám
Chuyên gia đeo bám Bám đuổi cầu thủ đối phương nhanh hơn khi họ phản công
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của G. Zambrotta

Sự nghiệp CLB
2013 - 2014: FC Chiasso
2008 - 2012: Milano FC
2006 - 2008: FC Barcelona
1999 - 2006: Juventus
1997 - 1999: Bari
1994 - 1997: Como