Guti
32
5
4

Guti

CAM 123
LM 123

14

Danh tiếng: Siêu Sao
Prime

Ngày sinh: 31/10/1976

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

182cm 78kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 07 - 27

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
88

RB
98

CB
88

LB
98

LWB
103

RWB
103

CDM
102

LM
120

CM
118

RM
120

CAM
120

CF
117

LW
118

RW
118

ST
111

Tốc độ
117
Sút
108
Chuyền bóng
128
Rê bóng
124
Phòng thủ
78
Thể chất
108
Tốc độ 117
Tăng tốc 118
Dứt điểm 103
Lực sút 117
Sút xa 109
Chọn vị trí 123
Vô lê 116
Penalty 107
Chuyền ngắn 129
Tầm nhìn 132
Tạt bóng 126
Chuyền dài 128
Đá phạt 121
Sút xoáy 127
Rê bóng 126
Giữ bóng 126
Khéo léo 120
Thăng bằng 120
Phản ứng 123
Kèm người 75
Lấy bóng 72
Cắt bóng 91
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 69
Sức mạnh 107
Thể lực 121
Quyết đoán 95
Nhảy 105
Bình tĩnh 127
TM đổ người 31
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 31
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 3392
Tăng tốc 118
Tốc độ 120
Khéo léo 120
Rê bóng 127
Giữ bóng 126
Chuyền ngắn 129
Dứt điểm 103
Chuyền dài 128
Sút xa 109
Chọn vị trí 123
Tầm nhìn 132
Phản ứng 123
Thể lực 121
Tăng tốc 118
Tốc độ 120
Rê bóng 127
Giữ bóng 126
Tạt bóng 126
Chuyền ngắn 129
Dứt điểm 103
Chuyền dài 128
Chọn vị trí 123
Tầm nhìn 132
Phản ứng 123
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của Guti

Sự nghiệp CLB
2010 - 2011: Beşiktaş JK
1996 - 2010: Real Madrid
1995 - 1996: Real Madrid C