Guti
27
5
4

Guti

CAM 113
CF 112
ST 110

14

Danh tiếng: Siêu Sao
Wonderboys

Ngày sinh: 31/10/1976

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

182cm 78kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 22 - 42

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
88

RB
93

CB
88

LB
93

LWB
96

RWB
96

CDM
96

LM
109

CM
107

RM
109

CAM
110

CF
109

LW
109

RW
109

ST
107

Tốc độ
104
Sút
109
Chuyền bóng
114
Rê bóng
111
Phòng thủ
83
Thể chất
98
Tốc độ 106
Tăng tốc 103
Dứt điểm 114
Lực sút 103
Sút xa 107
Chọn vị trí 114
Vô lê 111
Penalty 104
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 111
Chuyền dài 113
Đá phạt 108
Sút xoáy 112
Rê bóng 111
Giữ bóng 116
Khéo léo 109
Thăng bằng 101
Phản ứng 114
Kèm người 83
Lấy bóng 75
Cắt bóng 90
Đánh đầu 111
Xoạc bóng 72
Sức mạnh 99
Thể lực 106
Quyết đoán 90
Nhảy 95
Bình tĩnh 115
TM đổ người 18
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 21
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3127
Tăng tốc 103
Tốc độ 107
Khéo léo 109
Rê bóng 114
Giữ bóng 116
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 114
Chuyền dài 113
Sút xa 107
Chọn vị trí 114
Tầm nhìn 116
Phản ứng 114
Tăng tốc 103
Tốc độ 107
Rê bóng 114
Giữ bóng 116
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 114
Lực sút 103
Đánh đầu 111
Sút xa 107
Chọn vị trí 114
Tầm nhìn 116
Phản ứng 114
Sức mạnh 99
Tăng tốc 103
Tốc độ 107
Rê bóng 114
Giữ bóng 116
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 114
Lực sút 103
Đánh đầu 111
Sút xa 107
Vô lê 111
Chọn vị trí 114
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của Guti

Sự nghiệp CLB
2010 - 2011: Beşiktaş
1996 - 2010: Real Madrid
1995 - 1996: Castilla