Guti
23
5
4

Guti

CAM 103
CF 101

14

Danh tiếng: Siêu Sao
19 World Legend

Ngày sinh: 31/10/1976

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

182cm 78kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
76

RB
83

CB
76

LB
83

LWB
87

RWB
87

CDM
86

LM
99

CM
98

RM
99

CAM
100

CF
98

LW
98

RW
98

ST
94

Tốc độ
95
Sút
94
Chuyền bóng
105
Rê bóng
101
Phòng thủ
72
Thể chất
84
Tốc độ 98
Tăng tốc 92
Dứt điểm 95
Lực sút 91
Sút xa 95
Chọn vị trí 103
Vô lê 97
Penalty 96
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 103
Chuyền dài 104
Đá phạt 100
Sút xoáy 103
Rê bóng 99
Giữ bóng 107
Khéo léo 98
Thăng bằng 90
Phản ứng 106
Kèm người 75
Lấy bóng 64
Cắt bóng 81
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 60
Sức mạnh 89
Thể lực 96
Quyết đoán 60
Nhảy 81
Bình tĩnh 103
TM đổ người 23
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 22
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 2799
Tăng tốc 92
Tốc độ 98
Khéo léo 98
Rê bóng 104
Giữ bóng 107
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 95
Chuyền dài 104
Sút xa 95
Chọn vị trí 103
Tầm nhìn 106
Phản ứng 106
Tăng tốc 92
Tốc độ 98
Rê bóng 104
Giữ bóng 107
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 95
Lực sút 91
Đánh đầu 87
Sút xa 95
Chọn vị trí 103
Tầm nhìn 106
Phản ứng 106
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của Guti

Sự nghiệp CLB
2010 - 2011: Beşiktaş
1996 - 2010: Real Madrid
1995 - 1996: Castilla