Guti
30
5
4

Guti

CM 118
LM 118
CAM 118

14

Danh tiếng: Siêu Sao
Spartan

Ngày sinh: 31/10/1976

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

182cm 78kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 09 - 29

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
91

RB
98

CB
91

LB
98

LWB
102

RWB
102

CDM
103

LM
115

CM
115

RM
115

CAM
115

CF
113

LW
113

RW
113

ST
108

Tốc độ
111
Sút
104
Chuyền bóng
122
Rê bóng
119
Phòng thủ
86
Thể chất
105
Tốc độ 112
Tăng tốc 111
Dứt điểm 99
Lực sút 109
Sút xa 107
Chọn vị trí 120
Vô lê 112
Penalty 103
Chuyền ngắn 125
Tầm nhìn 125
Tạt bóng 118
Chuyền dài 124
Đá phạt 113
Sút xoáy 120
Rê bóng 119
Giữ bóng 123
Khéo léo 111
Thăng bằng 113
Phản ứng 120
Kèm người 86
Lấy bóng 82
Cắt bóng 94
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 73
Sức mạnh 103
Thể lực 117
Quyết đoán 99
Nhảy 99
Bình tĩnh 122
TM đổ người 25
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 23
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3279
Thể lực 117
Rê bóng 122
Giữ bóng 123
Lấy bóng 82
Chuyền ngắn 125
Dứt điểm 99
Chuyền dài 124
Sút xa 107
Cắt bóng 94
Chọn vị trí 120
Tầm nhìn 125
Phản ứng 120
Thể lực 117
Tăng tốc 111
Tốc độ 114
Rê bóng 122
Giữ bóng 123
Tạt bóng 118
Chuyền ngắn 125
Dứt điểm 99
Chuyền dài 124
Chọn vị trí 120
Tầm nhìn 125
Phản ứng 120
Tăng tốc 111
Tốc độ 114
Khéo léo 111
Rê bóng 122
Giữ bóng 123
Chuyền ngắn 125
Dứt điểm 99
Chuyền dài 124
Sút xa 107
Chọn vị trí 120
Tầm nhìn 125
Phản ứng 120
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Guti

Sự nghiệp CLB
2010 - 2011: Beşiktaş JK
1996 - 2010: Real Madrid
1995 - 1996: Real Madrid C