Guti
29
5
4

Guti

CAM 116
LM 116

14

Danh tiếng: Siêu Sao
25 Heroes

Ngày sinh: 31/10/1976

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

182cm 78kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 43 - Chẵn 03

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
80

RB
90

CB
80

LB
90

LWB
95

RWB
95

CDM
94

LM
113

CM
111

RM
113

CAM
113

CF
110

LW
111

RW
111

ST
105

Tốc độ
110
Sút
102
Chuyền bóng
121
Rê bóng
117
Phòng thủ
70
Thể chất
100
Tốc độ 110
Tăng tốc 110
Dứt điểm 97
Lực sút 109
Sút xa 103
Chọn vị trí 116
Vô lê 109
Penalty 102
Chuyền ngắn 122
Tầm nhìn 125
Tạt bóng 118
Chuyền dài 122
Đá phạt 113
Sút xoáy 120
Rê bóng 119
Giữ bóng 118
Khéo léo 113
Thăng bằng 112
Phản ứng 116
Kèm người 66
Lấy bóng 63
Cắt bóng 85
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 60
Sức mạnh 100
Thể lực 113
Quyết đoán 86
Nhảy 98
Bình tĩnh 119
TM đổ người 24
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 23
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3145
Tăng tốc 110
Tốc độ 113
Khéo léo 113
Rê bóng 120
Giữ bóng 118
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 97
Chuyền dài 122
Sút xa 103
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 125
Phản ứng 116
Thể lực 113
Tăng tốc 110
Tốc độ 113
Rê bóng 120
Giữ bóng 118
Tạt bóng 118
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 97
Chuyền dài 122
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 125
Phản ứng 116
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của Guti

Sự nghiệp CLB
2010 - 2011: Beşiktaş
1996 - 2010: Real Madrid
1995 - 1996: Castilla