Lee Kang In
26
5
3

Lee Kang In

RW 112
CAM 112

19

Danh tiếng: Nổi tiếng
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 19/02/2001

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

173cm 66kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
84

RB
90

CB
84

LB
90

LWB
94

RWB
94

CDM
94

LM
109

CM
106

RM
109

CAM
109

CF
108

LW
109

RW
109

ST
104

Tốc độ
111
Sút
106
Chuyền bóng
116
Rê bóng
114
Phòng thủ
76
Thể chất
103
Tốc độ 111
Tăng tốc 112
Dứt điểm 105
Lực sút 113
Sút xa 106
Chọn vị trí 108
Vô lê 98
Penalty 105
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 118
Chuyền dài 111
Đá phạt 114
Sút xoáy 119
Rê bóng 113
Giữ bóng 116
Khéo léo 115
Thăng bằng 120
Phản ứng 109
Kèm người 75
Lấy bóng 84
Cắt bóng 72
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 58
Sức mạnh 100
Thể lực 108
Quyết đoán 109
Nhảy 95
Bình tĩnh 118
TM đổ người 15
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 16
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 3115
Tăng tốc 112
Tốc độ 114
Khéo léo 115
Rê bóng 117
Giữ bóng 116
Tạt bóng 118
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 105
Sút xa 106
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 116
Phản ứng 109
Tăng tốc 112
Tốc độ 114
Khéo léo 115
Rê bóng 117
Giữ bóng 116
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 105
Chuyền dài 111
Sút xa 106
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 116
Phản ứng 109
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Lee Kang In

Sự nghiệp CLB
2023: Paris Saint-Germain
2021 - 2023: RCD Mallorca
2018 - 2021: Valencia CF
2017 - 2019: Valencia Mestalla