Lee Kang In
23
5
3

Lee Kang In

RW 106
CAM 106

18

Danh tiếng: Nổi tiếng
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 19/02/2001

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

173cm 66kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
72

RB
78

CB
72

LB
78

LWB
83

RWB
83

CDM
84

LM
103

CM
99

RM
103

CAM
103

CF
102

LW
103

RW
103

ST
98

Tốc độ
102
Sút
100
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
63
Thể chất
95
Tốc độ 100
Tăng tốc 106
Dứt điểm 99
Lực sút 104
Sút xa 102
Chọn vị trí 103
Vô lê 94
Penalty 100
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 109
Chuyền dài 104
Đá phạt 108
Sút xoáy 110
Rê bóng 110
Giữ bóng 109
Khéo léo 111
Thăng bằng 111
Phản ứng 106
Kèm người 66
Lấy bóng 64
Cắt bóng 63
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 32
Sức mạnh 91
Thể lực 103
Quyết đoán 101
Nhảy 87
Bình tĩnh 111
TM đổ người 18
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 18
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 2901
Tăng tốc 106
Tốc độ 105
Khéo léo 111
Rê bóng 112
Giữ bóng 109
Tạt bóng 109
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 99
Sút xa 102
Chọn vị trí 103
Tầm nhìn 110
Phản ứng 106
Tăng tốc 106
Tốc độ 105
Khéo léo 111
Rê bóng 112
Giữ bóng 109
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 99
Chuyền dài 104
Sút xa 102
Chọn vị trí 103
Tầm nhìn 110
Phản ứng 106
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Lee Kang In

Sự nghiệp CLB
2023: Paris Saint-Germain
2021 - 2023: RCD Mallorca
2018 - 2021: Valencia CF
2017 - 2019: Valencia Mestalla