Lee Kang In
16
5
3

Lee Kang In

CAM 91
LM 92
RM 92

16

Danh tiếng: Bình thường
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 19/02/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

173cm 61kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
60

RB
67

CB
60

LB
67

LWB
71

RWB
71

CDM
72

LM
89

CM
85

RM
89

CAM
88

CF
87

LW
88

RW
88

ST
82

Tốc độ
89
Sút
84
Chuyền bóng
95
Rê bóng
95
Phòng thủ
53
Thể chất
78
Tốc độ 89
Tăng tốc 90
Dứt điểm 85
Lực sút 84
Sút xa 83
Chọn vị trí 88
Vô lê 80
Penalty 89
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 98
Chuyền dài 97
Đá phạt 98
Sút xoáy 96
Rê bóng 93
Giữ bóng 100
Khéo léo 98
Thăng bằng 102
Phản ứng 84
Kèm người 49
Lấy bóng 59
Cắt bóng 56
Đánh đầu 70
Xoạc bóng 27
Sức mạnh 76
Thể lực 84
Quyết đoán 79
Nhảy 64
Bình tĩnh 97
TM đổ người 17
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 18
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2488
Tăng tốc 90
Tốc độ 92
Khéo léo 98
Rê bóng 98
Giữ bóng 100
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 85
Chuyền dài 97
Sút xa 83
Chọn vị trí 88
Tầm nhìn 93
Phản ứng 84
Thể lực 84
Tăng tốc 90
Tốc độ 92
Rê bóng 98
Giữ bóng 100
Tạt bóng 98
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 85
Chuyền dài 97
Chọn vị trí 88
Tầm nhìn 93
Phản ứng 84
Thể lực 84
Tăng tốc 90
Tốc độ 92
Rê bóng 98
Giữ bóng 100
Tạt bóng 98
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 85
Chuyền dài 97
Chọn vị trí 88
Tầm nhìn 93
Phản ứng 84
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Lee Kang In

Sự nghiệp CLB
2023: Paris Saint-Germain
2021 - 2023: RCD Mallorca
2018 - 2021: Valencia CF
2017 - 2019: Valencia Mestalla