Lee Kang In
10
5
3

Lee Kang In

CAM 78
LM 77
RM 77

16

Danh tiếng: Bình thường
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 19/02/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

173cm 61kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
44

RB
52

CB
44

LB
52

LWB
56

RWB
56

CDM
55

LM
74

CM
70

RM
74

CAM
75

CF
74

LW
75

RW
75

ST
69

Tốc độ
74
Sút
75
Chuyền bóng
79
Rê bóng
83
Phòng thủ
36
Thể chất
55
Tốc độ 76
Tăng tốc 73
Dứt điểm 75
Lực sút 77
Sút xa 79
Chọn vị trí 69
Vô lê 66
Penalty 75
Chuyền ngắn 78
Tầm nhìn 84
Tạt bóng 75
Chuyền dài 77
Đá phạt 85
Sút xoáy 82
Rê bóng 84
Giữ bóng 82
Khéo léo 88
Thăng bằng 90
Phản ứng 73
Kèm người 36
Lấy bóng 33
Cắt bóng 38
Đánh đầu 53
Xoạc bóng 33
Sức mạnh 53
Thể lực 63
Quyết đoán 57
Nhảy 46
Bình tĩnh 76
TM đổ người 22
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 23
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 2089
Tăng tốc 73
Tốc độ 77
Khéo léo 88
Rê bóng 86
Giữ bóng 82
Chuyền ngắn 78
Dứt điểm 75
Chuyền dài 77
Sút xa 79
Chọn vị trí 69
Tầm nhìn 84
Phản ứng 73
Thể lực 63
Tăng tốc 73
Tốc độ 77
Rê bóng 86
Giữ bóng 82
Tạt bóng 75
Chuyền ngắn 78
Dứt điểm 75
Chuyền dài 77
Chọn vị trí 69
Tầm nhìn 84
Phản ứng 73
Thể lực 63
Tăng tốc 73
Tốc độ 77
Rê bóng 86
Giữ bóng 82
Tạt bóng 75
Chuyền ngắn 78
Dứt điểm 75
Chuyền dài 77
Chọn vị trí 69
Tầm nhìn 84
Phản ứng 73
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của Lee Kang In

Sự nghiệp CLB
2023: Paris Saint-Germain
2021 - 2023: RCD Mallorca
2018 - 2021: Valencia CF
2017 - 2019: Valencia Mestalla