Lee Kang In
25
5
3

Lee Kang In

LW 109
CAM 109
RW 109

19

Danh tiếng: Nổi tiếng
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 19/02/2001

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

173cm 66kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
82

RB
87

CB
82

LB
87

LWB
91

RWB
91

CDM
91

LM
106

CM
103

RM
106

CAM
106

CF
105

LW
106

RW
106

ST
101

Tốc độ
108
Sút
103
Chuyền bóng
112
Rê bóng
111
Phòng thủ
75
Thể chất
99
Tốc độ 108
Tăng tốc 109
Dứt điểm 103
Lực sút 109
Sút xa 102
Chọn vị trí 105
Vô lê 95
Penalty 102
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 114
Chuyền dài 111
Đá phạt 113
Sút xoáy 115
Rê bóng 111
Giữ bóng 113
Khéo léo 113
Thăng bằng 117
Phản ứng 106
Kèm người 76
Lấy bóng 80
Cắt bóng 73
Đánh đầu 86
Xoạc bóng 53
Sức mạnh 97
Thể lực 103
Quyết đoán 104
Nhảy 93
Bình tĩnh 116
TM đổ người 14
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 17
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 3034
Tăng tốc 109
Tốc độ 111
Khéo léo 113
Rê bóng 114
Giữ bóng 113
Tạt bóng 114
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 103
Sút xa 102
Chọn vị trí 105
Tầm nhìn 111
Phản ứng 106
Tăng tốc 109
Tốc độ 111
Khéo léo 113
Rê bóng 114
Giữ bóng 113
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 103
Chuyền dài 111
Sút xa 102
Chọn vị trí 105
Tầm nhìn 111
Phản ứng 106
Tăng tốc 109
Tốc độ 111
Khéo léo 113
Rê bóng 114
Giữ bóng 113
Tạt bóng 114
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 103
Sút xa 102
Chọn vị trí 105
Tầm nhìn 111
Phản ứng 106
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Lee Kang In

Sự nghiệp CLB
2023: Paris Saint-Germain
2021 - 2023: RCD Mallorca
2018 - 2021: Valencia CF
2017 - 2019: Valencia Mestalla